tĩnh thổ
발음
북부
/tïʔïŋ˧˥ tʰo̰˧˩˧/
중부
/tïn˧˩˨ tʰo˧˩˨/
남부
/tɨn˨˩˦ tʰo˨˩˦/
정토 enpure land
unknown
정토
pure land
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
정토
불교에서 부처나 보살이 머무는 청정한 세계나 장소를 지칭하는 개념.
vi Nhiều người hy vọng sẽ được vãng sanh về cõi tĩnh thổ.
ko 많은 사람들이 정토에 왕생하기를 바란다.
구성
tĩnh / thổ
▸
구성
tĩnh / thổ
유의어
tịnh thọ / giọng thổ / công thổ / quốc thổ …
▸
유의어
tịnh thọ / giọng thổ / công thổ / quốc thổ …
쓰임
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh tâm …
▸
쓰임
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh tâm …