tĩnh tâm
발음
북부
/tḭ̈ʔŋ˨˩ təm˧˧/
중부
/tḭ̈n˨˨ təm˧˥/
남부
/tɨn˨˩˨ təm˧˧/
듣기
마음을 가라앉히다 encalm the mind
unknown
마음을 가라앉히다
calm the mind
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
마음을 가라앉히다
불안이나 고민에서 벗어나 정신을 평온하게 가라앉히는 것.
vi Cô ấy dành thời gian mỗi sáng để tĩnh tâm và thư giãn.
ko 그녀는 매일 아침 마음을 가라앉히고 쉬는 시간을 갖는다.
구성
tĩnh / tâm
▸
구성
tĩnh / tâm
유의어
tịnh tâm / thiền định / tĩnh tọa / ngồi thiền
▸
유의어
tịnh tâm / thiền định / tĩnh tọa / ngồi thiền
쓰임
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh lặng …
▸
쓰임
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh lặng …