túng thiếu
듣기
곤궁한 enbroke
형용사
곤궁한
broke
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
곤궁한
성질·상태
생활 필수품을 살 돈이 없어 경제적으로 곤궁한 상태.
vi Nhiều người gặp khó khăn vì cảnh túng thiếu tiền bạc.
ko 많은 사람이 금전적인 곤궁함 때문에 어려움을 겪고 있다.
구성
túng / thiếu / túng + thiếu 의 합성
▸
구성
túng / thiếu / túng + thiếu 의 합성
어원túng + thiếu 의 합성
유의어
túng / túng quẫn / túng bấn / túng thế …
▸
유의어
túng / túng quẫn / túng bấn / túng thế …
쓰임
dung túng / thao túng / lúng túng / phóng túng …
▸
쓰임
dung túng / thao túng / lúng túng / phóng túng …