túng bấn
발음
북부
/tuŋ˧˥ ɓən˧˥/
중부
/tṵŋ˩˧ ɓə̰ŋ˩˧/
남부
/tuŋ˧˥ ɓəŋ˧˥/
듣기
빈궁한 enneedy; impoverished
형용사
빈궁한
needy; impoverished
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
빈궁한
성질·상태
돈, 음식, 생필품 등이 매우 부족한 상태.
vi Hoàn cảnh túng bấn làm họ gặp nhiều khó khăn.
ko 빈궁한 상황이 그들을 어렵게 한다.
구성
túng / bấn / 慫鬂
▸
구성
túng / bấn / 慫鬂
한자
음절 대응 추정
대표 후보
慫鬂
음절별 후보
túng
慫
bấn
鬂
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nghèo khổ / khốn khó / thất cơ lỡ vận / trắng chân …
▸
유의어
nghèo khổ / khốn khó / thất cơ lỡ vận / trắng chân …
쓰임
dung túng / thao túng / lúng túng / phóng túng …
▸
쓰임
dung túng / thao túng / lúng túng / phóng túng …