tính khoe của
발음
북부
/tïŋ˧˥ xwɛ˧˧ kwa̰ː˧˩˧/
중부
/tḭ̈n˩˧ kʰwɛ˧˥ kuə˧˩˨/
남부
/tɨn˧˥ kʰwɛ˧˧ kuə˨˩˦/
듣기
과시 enshowiness
명사
과시
showiness
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
과시
문화·고유명사
부나 소유물을 과시하는 성격.
vi Tính khoe của của anh ta thường làm mọi người khó chịu.
ko 그의 과시는 사람들을 불편하게 만든다.
구성
tính / khoe / của
▸
구성
tính / khoe / của
유의어
tính / tính tiền / tính từ / tính danh …
▸
유의어
tính / tính tiền / tính từ / tính danh …
쓰임
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …
▸
쓰임
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …