tì bà
듣기
비파 enpipa
명사
비파
pipa
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
비파 (pipa)
뜻 1
명사
비파
문화·고유명사
Food & Dishes
배 모양의 중국 전통 발현악기.
vi Cô ấy đang gảy đàn tì bà.
ko 그녀는 비파를 연주하고 있다.
비파 (loquat)
뜻 1
명사
비파
새콤달콤한 노란 열매를 맺는 상록 소교목.
vi Quả tì bà có vị chua ngọt rất ngon.
ko 비파 열매는 새콤달콤해서 아주 맛있다.
구성
tì / bà
▸
구성
tì / bà
쓰임
tì bà đình / tì sương / tì tì / oẳn tù tì …
▸
쓰임
tì bà đình / tì sương / tì tì / oẳn tù tì …