tàng ẩn
숨겨진 enhidden
동사
숨겨진
hidden
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
숨겨진
기본 동작
눈에 띄지 않게 숨겨져 있는 상태.
vi Một vẻ đẹp tàng ẩn bên trong khu vườn cổ.
ko 고대 정원 속에 숨겨진 아름다움이 있다.
구성
tàng / ẩn
▸
구성
tàng / ẩn
유의어
tàng trữ / tàng hình / tàng tàng / tàng thư …
▸
유의어
tàng trữ / tàng hình / tàng tàng / tàng thư …
쓰임
bảo tàng / viện bảo tàng / rau tập tàng / kho tàng …
▸
쓰임
bảo tàng / viện bảo tàng / rau tập tàng / kho tàng …