sung quân
발음
북부
/suŋ˧˧ kwən˧˧/
중부
/ʂuŋ˧˥ kwəŋ˧˥/
남부
/ʂuŋ˧˧ wəŋ˧˧/
듣기
입대하다 enbe drafted
unknown
입대하다
be drafted
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
입대하다
군대에 들어가다.
vi Những thanh niên trong làng đều tình nguyện đi sung quân.
ko 마을의 청년들은 모두 자원하여 입대했다.
구성
sung / quân / 充軍
▸
구성
sung / quân / 充軍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
充軍
음절별 후보
sung
充
quân
軍
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sung túc / sung huyết / sung / sung sức …
▸
유의어
sung túc / sung huyết / sung / sung sức …
쓰임
sung sướng / há miệng chờ sung / bổ sung / a mú sung …
▸
쓰임
sung sướng / há miệng chờ sung / bổ sung / a mú sung …