sa loong
발음
북부
/saː˧˧ lɔŋ˧˧/
중부
/ʂaː˧˥ lɔŋ˧˥/
남부
/ʂaː˧˧ lɔŋ˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 가리키는 고유 명사.
vi Sa Loong là tên của một địa danh.
ko 사롱은 지명이다.
구성
sa / loong
▸
구성
sa / loong
쓰임
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh …
▸
쓰임
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh …