sa đéc
듣기
사덱 enSa Đéc
고유명사
사덱
Sa Đéc
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
사덱
문화·고유명사
사덱
vi Sa Đéc là tên của một địa danh.
ko 사덱은 지명이다.
구성
sa / 크메르어에서 차용
▸
구성
sa / 크메르어에서 차용
어원크메르어에서 차용
유의어
cơ long / thành phố trực thuộc trung ương / tân bắc / đồng xoài …
▸
유의어
cơ long / thành phố trực thuộc trung ương / tân bắc / đồng xoài …