sa pa
듣기
사파 enSa Pa
고유명사
사파
Sa Pa
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
사파
문화·고유명사
사파
vi Sa Pa là tên của một địa danh.
ko 사파는 지명이다.
구성
sa
▸
구성
sa
유의어
thị trấn / hội an / cửa lò / trảng bàng …
▸
유의어
thị trấn / hội an / cửa lò / trảng bàng …