sa đọa
발음
북부
/swaː˧˧ ɗwa̰ːʔ˨˩/
중부
/swaː˧˥ ɗwa̰ː˨˨/
남부
/swaː˧˧ ɗwaː˨˩˨/
듣기
타락한 enalternative spelling
형용사
타락한
alternative spelling
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
타락한
성질·상태
도덕적 타락이나 방탕한 생활 방식을 뜻하는 말의 다른 표기.
vi Anh ta đã rơi vào lối sống sa đọa vì thiếu sự rèn luyện.
ko 절제가 없었기에 그는 타락한 생활에 빠졌다.
구성
sa
▸
구성
sa
유의어
sa đoạ / đày đọa
▸
유의어
sa đoạ / đày đọa
쓰임
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh
▸
쓰임
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh