sức bật
발음
북부
/sɨk˧˥ ɓə̰ʔt˨˩/
중부
/ʂɨ̰k˩˧ ɓə̰k˨˨/
남부
/ʂɨk˧˥ ɓək˨˩˨/
듣기
회복탄력성 enresilience
명사
회복탄력성
resilience
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
회복탄력성
담화·논리
어려움이나 좌절을 겪은 후 회복하여 나아가는 능력.
vi Cô ấy có sức bật tuyệt vời sau những thất bại liên tiếp.
ko 그녀는 계속되는 실패 후에도 뛰어난 회복탄력성을 가지고 있다.
구성
sức / bật
▸
구성
sức / bật
유의어
đánh bật / nổi bật / nêu bật / lật bật …
▸
유의어
đánh bật / nổi bật / nêu bật / lật bật …
쓰임
sức khoẻ / hết sức / công sức / quá sức …
▸
쓰임
sức khoẻ / hết sức / công sức / quá sức …