sở cẩm
발음
북부
/sə̰ː˧˩˧ kə̰m˧˩˧/
중부
/ʂəː˧˩˨ kəm˧˩˨/
남부
/ʂəː˨˩˦ kəm˨˩˦/
듣기
식민지 경찰서 encolonial police station
명사
식민지 경찰서
colonial police station
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
식민지 경찰서
담화·논리
베트남 식민지 시절에 설립된 경찰서.
vi Tòa nhà cũ này từng là một sở cẩm ngày trước.
ko 이 낡은 건물은 과거 식민지 경찰서였다.
구성
sở / cẩm
▸
구성
sở / cẩm
유의어
sở / sở thú / sở nguyện / sở cậy …
▸
유의어
sở / sở thú / sở nguyện / sở cậy …
쓰임
sở thích / công sở / xứ sở / sở tại …
▸
쓰임
sở thích / công sở / xứ sở / sở tại …