gạo cẩm
발음
북부
/ɣa̰ːʔw˨˩ kə̰m˧˩˧/
중부
/ɣa̰ːw˨˨ kəm˧˩˨/
남부
/ɣaːw˨˩˨ kəm˨˩˦/
흑찹쌀 enblack glutinous rice
명사
흑찹쌀
black glutinous rice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
흑찹쌀
담화·논리
익히면 자연스럽게 짙은 보라색이나 검은색을 띠는 찹쌀.
vi Cô ấy đang nấu xôi bằng gạo cẩm rất thơm.
ko 그녀는 아주 향긋한 흑찹쌀로 찰밥을 짓고 있다.
구성
gạo / cẩm
▸
구성
gạo / cẩm
유의어
thập cẩm / sở cẩm / nếp cẩm / rượu cẩm …
▸
유의어
thập cẩm / sở cẩm / nếp cẩm / rượu cẩm …
쓰임
gạo nếp / học gạo / gạo nước / gạo đỏ …
▸
쓰임
gạo nếp / học gạo / gạo nước / gạo đỏ …