nếp cẩm
발음
북부
/nep˧˥ kə̰m˧˩˧/
중부
/nḛp˩˧ kəm˧˩˨/
남부
/nep˧˥ kəm˨˩˦/
듣기
흑미 enpurple glutinous rice
명사
흑미
purple glutinous rice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
흑미
담화·논리
짙은 보라색이 특징인 찹쌀의 한 종류.
vi Xôi nếp cẩm có màu sắc rất đẹp.
ko 흑미밥은 색깔이 매우 아름답다.
구성
nếp / cẩm
▸
구성
nếp / cẩm
유의어
nếp / nếp nhăn / nếp nhà / nếp con …
▸
유의어
nếp / nếp nhăn / nếp nhà / nếp con …
쓰임
gạo nếp / rượu nếp / nếp sống / bánh nếp …
▸
쓰임
gạo nếp / rượu nếp / nếp sống / bánh nếp …