sểnh tay
듣기
부주의한 ennegligent
동사
부주의한
negligent
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
부주의한 기본 동작
부주의로 인해 피할 수 있었던 실수나 사고를 일으키는 것.
vi Chỉ cần sểnh tay một chút là có thể xảy ra tai nạn.
ko 사소한 부주의가 사고로 이어질 수 있다.
구성
sểnh / tay
▸
구성
sểnh / tay
유의어
sểnh ra / sểnh
▸
유의어
sểnh ra / sểnh
쓰임
sổng sểnh / chia tay / bàn tay / cánh tay …
▸
쓰임
sổng sểnh / chia tay / bàn tay / cánh tay …