sổng sểnh
발음
북부
/sə̰wŋ˧˩˧ sə̰jŋ˧˩˧/
중부
/ʂəwŋ˧˩˨ ʂen˧˩˨/
남부
/ʂəwŋ˨˩˦ ʂəːn˨˩˦/
듣기
부주의 encareless
unknown
부주의
careless
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
부주의
부주의하거나 꼼꼼하지 못해 생기는 실수나 허점.
vi Sự sổng sểnh trong công việc có thể gây ra hậu quả xấu.
ko 업무에서의 부주의는 나쁜 결과를 초래할 수 있다.
구성
sổng / sểnh
▸
구성
sổng / sểnh
유의어
sồng sềnh / cẩu thả / sơ suất / phổi bò …
▸
유의어
sồng sềnh / cẩu thả / sơ suất / phổi bò …
쓰임
sểnh tay / sểnh ra
▸
쓰임
sểnh tay / sểnh ra