sóng ngang
횡파 entransverse wave
1 senses
2 구성 요소
명사
횡파
transverse wave
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
횡파
담화·논리
매질의 진동 방향이 파동의 진행 방향과 수직인 파동.
vi Sóng nước là một ví dụ về sóng ngang.
ko 물결파는 횡파의 일례이다.