sóng dừng
발음
북부
/sawŋ˧˥ zɨ̤ŋ˨˩/
중부
/ʂa̰wŋ˩˧ jɨŋ˧˧/
남부
/ʂawŋ˧˥ jɨŋ˨˩/
듣기
정상파 enstanding wave
명사
정상파
standing wave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정상파
담화·논리
파동이 반사되어 서로 간섭함으로써 발생하는 진동.
vi Thí nghiệm này cho thấy sự hình thành của sóng dừng.
ko 이 실험은 정상파의 형성을 보여준다.
구성
sóng / dừng
▸
구성
sóng / dừng
유의어
sóng / sóng xung kích / sóng nhiệt / sóng lòng …
▸
유의어
sóng / sóng xung kích / sóng nhiệt / sóng lòng …
쓰임
phát sóng / sóng gió / lướt sóng / làn sóng …
▸
쓰임
phát sóng / sóng gió / lướt sóng / làn sóng …