trạng thái dừng
발음
북부
/ʨa̰ːʔŋ˨˩ tʰaːj˧˥ zɨ̤ŋ˨˩/
중부
/tʂa̰ːŋ˨˨ tʰa̰ːj˩˧ jɨŋ˧˧/
남부
/tʂaːŋ˨˩˨ tʰaːj˧˥ jɨŋ˨˩/
듣기
정상 상태 ensteady state
명사
정상 상태
steady state
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정상 상태 담화·논리
진행 중인 과정에도 불구하고 시스템의 특성이 시간에 따라 변하지 않는 상태.
vi Hệ thống đã đạt đến trạng thái dừng sau một thời gian vận hành.
ko 시스템은 운영 기간을 거쳐 정상 상태에 도달했다.
구성
trạng thái / dừng
▸
구성
trạng thái / dừng
유의어
trạng thái / trạng từ / trạng mạo / trạng nguyên …
▸
유의어
trạng thái / trạng từ / trạng mạo / trạng nguyên …
쓰임
dừng lại
▸
쓰임
dừng lại