reo mừng
발음
북부
/zɛw˧˧ mɨ̤ŋ˨˩/
중부
/ʐɛw˧˥ mɨŋ˧˧/
남부
/ɹɛw˧˧ mɨŋ˨˩/
듣기
환호하다 ento cheer
동사
환호하다
to cheer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
환호하다
기본 동작
기쁨이나 흥분으로 큰 소리를 내어 응원하거나 축하하는 것.
vi Khán giả đồng loạt reo mừng khi đội nhà ghi bàn.
ko 홈팀이 득점하자 관객들이 일제히 환호했다.
구성
reo / mừng
▸
구성
reo / mừng
유의어
reo / reo hò / hò reo / ăn mừng …
▸
유의어
reo / reo hò / hò reo / ăn mừng …
쓰임
làm reo / mừng rỡ / mừng húm / mừng rơn …
▸
쓰임
làm reo / mừng rỡ / mừng húm / mừng rơn …