mừng rơn
발음
북부
/mɨ̤ŋ˨˩ zəːn˧˧/
중부
/mɨŋ˧˧ ʐəːŋ˧˥/
남부
/mɨŋ˨˩ ɹəːŋ˧˧/
듣기
기뻐서 어쩔 줄 모르는 enoverjoyed
unknown
기뻐서 어쩔 줄 모르는
overjoyed
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
기뻐서 어쩔 줄 모르는
특정한 사건에 대해 매우 행복하거나 들떠 있는 상태.
vi Anh ấy mừng rơn khi nhận được tin tốt.
ko 그는 좋은 소식을 듣고 기뻐서 어쩔 줄 몰라 했다.
구성
mừng / rơn
▸
구성
mừng / rơn
유의어
mừng / mừng rỡ / mừng húm / mừng quýnh …
▸
유의어
mừng / mừng rỡ / mừng húm / mừng quýnh …
쓰임
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / vui mừng …
▸
쓰임
ăn mừng / chào mừng / chúc mừng / vui mừng …