ra khỏi
듣기
나가다 enleave
동사
나가다
leave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
나가다
이동·교통 동작
특정 장소를 떠나거나 제한된 상황에서 벗어나는 것.
vi Anh ấy vội vàng ra khỏi nhà khi nghe tiếng chuông điện thoại.
ko 전화벨 소리를 듣자 그는 서둘러 집 밖으로 나갔다.
구성
ra / khỏi / ra + khỏi 의 합성
▸
구성
ra / khỏi / ra + khỏi 의 합성
어원ra + khỏi 의 합성
유의어
ra khơi / để / khỏi / vào …
▸
유의어
ra khơi / để / khỏi / vào …
쓰임
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra …
▸
쓰임
xảy ra / đưa ra / diễn ra / ngoài ra …