ra đi
발음
북부
/zaː˧˧ ɗi˧˧/
중부
/ʐaː˧˥ ɗi˧˥/
남부
/ɹaː˧˧ ɗi˧˧/
듣기
출발하다 ento depart
동사
출발하다
to depart
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
출발하다 (to depart)
뜻 1
동사
출발하다
이동·교통 동작
장소를 떠나 어딘가로 가거나 여행을 시작하는 것.
vi Anh ấy đã ra đi từ sáng sớm để kịp chuyến tàu.
ko 그는 기차를 타기 위해 이른 아침에 출발했다.
순국 (to die heroically)
뜻 1
동사
순국하다
고귀한 대의나 고향을 위해 용감하게 죽는 것.
vi Người anh hùng đã ra đi vì sự bình yên của quê hương.
ko 영웅은 조국의 평화를 위해 순국했다.
구성
ra / đi
▸
구성
ra / đi
유의어
khởi xuất / ra / ra khỏi / ra điều …
▸
유의어
khởi xuất / ra / ra khỏi / ra điều …
쓰임
ra đi ô / xảy ra / đưa ra / diễn ra …
▸
쓰임
ra đi ô / xảy ra / đưa ra / diễn ra …