đường đi
발음
북부
/ɗɨə̤ŋ˨˩ ɗi˧˧/
중부
/ɗɨəŋ˧˧ ɗi˧˥/
남부
/ɗɨəŋ˨˩ ɗi˧˧/
듣기
오솔길 enpath
명사
오솔길
path
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
오솔길
교통
Transport
어느 지점에서 다른 목적지로 통하는 작은 길.
vi Con đường đi dẫn vào ngôi làng nhỏ rợp bóng mát của những hàng cây xanh.
ko 작은 마을로 이어지는 오솔길은 초록색 가로수가 덮여 있다.
구성
đường / đi / 塘𠫾
▸
구성
đường / đi / 塘𠫾
chữ Nôm
출처 대조 완료
대표 후보
塘𠫾
음절별 후보
đường
塘
đi
迻(𠫾 / 𨀕)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tuyến đường / đường / đường đời / đường tròn …
▸
유의어
tuyến đường / đường / đường đời / đường tròn …
쓰임
đường đi nước bước / đường đi ở miệng / con đường / đường phố …
▸
쓰임
đường đi nước bước / đường đi ở miệng / con đường / đường phố …