rụng trứng
배란 enovulate
동사
배란
ovulate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
배란 기본 동작
To release an egg during ovulation.
구성
rụng / trứng / 湧𠨡
▸
구성
rụng / trứng / 湧𠨡
한자
음절 대응 추정
대표 후보
湧𠨡
음절별 후보
rụng
湧
trứng
𠨡
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
rụng / rụng rời / rụng nụ / canh cà chua trứng …
▸
유의어
rụng / rụng rời / rụng nụ / canh cà chua trứng …
쓰임
thông rụng lá / rơi rụng / trứng gà / trứng nước …
▸
쓰임
thông rụng lá / rơi rụng / trứng gà / trứng nước …