rụng nụ
발음
북부
/zṵʔŋ˨˩ nṵʔ˨˩/
중부
/ʐṵŋ˨˨ nṵ˨˨/
남부
/ɹuŋ˨˩˨ nu˨˩˨/
시들어버리다 enwither away
proverb
시들어버리다
wither away
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
시들어버리다
기본 동작
시들어감, 또는 완전한 실패를 의미하는 비유.
vi Kế hoạch kinh doanh của anh ta đã bị rụng nụ hoàn toàn.
ko 그의 사업 계획은 완전히 시들어버렸다.
구성
rụng / nụ / 湧𦵚
▸
구성
rụng / nụ / 湧𦵚
한자
음절 대응 추정
대표 후보
湧𦵚
음절별 후보
rụng
湧
nụ
𦵚
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
rụng / rụng rời / rụng trứng
▸
유의어
rụng / rụng rời / rụng trứng
쓰임
thông rụng lá / nhìn muốn rụng trứng / rơi rụng / nụ cười …
▸
쓰임
thông rụng lá / nhìn muốn rụng trứng / rơi rụng / nụ cười …