rỗng ruột
속이 비어 enempty inside
형용사
속이 비어
empty inside
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
속이 비어
성질·상태
Empty inside, hollow.
구성
rỗng / ruột / 𥧪𦛌
▸
구성
rỗng / ruột / 𥧪𦛌
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𥧪𦛌
음절별 후보
rỗng
𥧪
ruột
𦛌
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
rỗng như đít Bụt / rỗng không / rỗng tuếch / rỗng tuếch rỗng toác …
▸
유의어
rỗng như đít Bụt / rỗng không / rỗng tuếch / rỗng tuếch rỗng toác …
쓰임
trống rỗng / rỗng như đít bụt / tập hợp rỗng / khoét rỗng …
▸
쓰임
trống rỗng / rỗng như đít bụt / tập hợp rỗng / khoét rỗng …