rỗi việc
발음
북부
/zoʔoj˧˥ viə̰ʔk˨˩/
중부
/ʐoj˧˩˨ jiə̰k˨˨/
남부
/ɹoj˨˩˦ jiək˨˩˨/
한가하다 enfree from work
unknown
한가하다
free from work
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
한가하다
일이 없고 자유로운 시간이 많은 상태.
vi Anh ấy đang rỗi việc nên ngồi đọc báo cả buổi sáng.
ko 그는 한가해서 오전 내내 신문을 읽었다.
구성
rỗi / việc
▸
구성
rỗi / việc
유의어
rỗi / rỗi hơi / rỗi rãi
▸
유의어
rỗi / rỗi hơi / rỗi rãi
쓰임
cứu rỗi / rảnh rỗi / nhàn rỗi / thời gian rảnh rỗi …
▸
쓰임
cứu rỗi / rảnh rỗi / nhàn rỗi / thời gian rảnh rỗi …