rỗi hơi
듣기
한가한 enidle
동사
한가한
idle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
한가한
기본 동작
무익한 활동에 남는 시간을 너무 많이 소비하는 상태.
vi Đừng có rỗi hơi đi lo chuyện vô ích của người khác.
ko 남의 무익한 일에 한가한 시간 보내지 마라.
구성
rỗi / hơi
▸
구성
rỗi / hơi
유의어
lưu cữu / ở không / ngừng trệ / rỗi …
▸
유의어
lưu cữu / ở không / ngừng trệ / rỗi …
쓰임
cứu rỗi / rảnh rỗi / nhàn rỗi / thời gian rảnh rỗi …
▸
쓰임
cứu rỗi / rảnh rỗi / nhàn rỗi / thời gian rảnh rỗi …