rỗi rãi
발음
북부
/zoʔoj˧˥ zaʔaj˧˥/
중부
/ʐoj˧˩˨ ʐaːj˧˩˨/
남부
/ɹoj˨˩˦ ɹaːj˨˩˦/
한가한 enat leisure
형용사
한가한
at leisure
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
한가한
성질·상태
할 일이 없거나 휴식과 오락을 위해 사용할 여가 시간이 충분한 상태.
vi Lúc rỗi rãi, tôi thường đi dạo ở công viên để thư giãn.
ko 한가할 때면 휴식을 위해 공원을 산책한다.
구성
rỗi
▸
구성
rỗi
유의어
rỗi / rỗi hơi / rỗi việc / rộng rãi …
▸
유의어
rỗi / rỗi hơi / rỗi việc / rộng rãi …
쓰임
cứu rỗi / rảnh rỗi / nhàn rỗi / thời gian rảnh rỗi
▸
쓰임
cứu rỗi / rảnh rỗi / nhàn rỗi / thời gian rảnh rỗi