rắn chắc
발음
북부
/zan˧˥ ʨak˧˥/
중부
/ʐa̰ŋ˩˧ ʨa̰k˩˧/
남부
/ɹaŋ˧˥ ʨak˧˥/
듣기
단단한 enfirm and strong
형용사
단단한
firm and strong
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
단단한
성질·상태
튼튼하고 건강하며 구조가 확실한.
vi Anh ấy có một cơ thể rắn chắc nhờ tập luyện.
ko 그는 운동 덕분에 단단한 몸을 가지고 있다.
구성
rắn / chắc / rắn + chắc 의 합성 …
▸
구성
rắn / chắc / rắn + chắc 의 합성 …
어원rắn + chắc 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𥑲聀
음절별 후보
rắn
𥑲
chắc
聀(𠺵 / 𢟘)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chất rắn / chắc nịch / sần sật / vững chắc …
▸
유의어
chất rắn / chắc nịch / sần sật / vững chắc …
쓰임
cứng rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc / rắn đầu …
▸
쓰임
cứng rắn / đánh rắn động cỏ / rắn độc / rắn đầu …