chắc ăn
발음
북부
/ʨak˧˥ an˧˧/
중부
/ʨa̰k˩˧ aŋ˧˥/
남부
/ʨak˧˥ aŋ˧˧/
듣기
확실 ensure
형용사
확실
sure
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
확실
성질·상태
확신을 가지고 있는 것.
vi Tôi chắc ăn rằng mình đã hoàn thành đúng các câu hỏi trong bài thi.
ko 시험 문제를 바르게 풀었다고 확신한다.
구성
chắc / ăn / 聀咹
▸
구성
chắc / ăn / 聀咹
한자
음절 대응 추정
대표 후보
聀咹
음절별 후보
chắc
聀(𠺵 / 𢟘)
ăn
咹
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chắc / chắc chắn / chắc mẩm / chắc lép …
▸
유의어
chắc / chắc chắn / chắc mẩm / chắc lép …
쓰임
vững chắc / chắc như đinh đóng cột / đoan chắc / chắc nịch …
▸
쓰임
vững chắc / chắc như đinh đóng cột / đoan chắc / chắc nịch …