chắc mẩm
확신하다 enfeel certain
동사
확신하다
feel certain
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
확신하다
기본 동작
확실히 그렇게 되거나 사실이라고 믿는 것.
vi Cô ấy chắc mẩm rằng mình sẽ vượt qua kỳ thi.
ko 그녀는 시험에 합격할 것이라고 확신한다.
구성
chắc / 聀𢠧
▸
구성
chắc / 聀𢠧
한자
음절 대응 추정
대표 후보
聀𢠧
음절별 후보
chắc
聀(𠺵 / 𢟘)
mẩm
𢠧
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chắc / chắc chắn / chắc ăn / chắc lép
▸
유의어
chắc / chắc chắn / chắc ăn / chắc lép
쓰임
vững chắc / chắc như đinh đóng cột / đoan chắc / chắc nịch
▸
쓰임
vững chắc / chắc như đinh đóng cột / đoan chắc / chắc nịch