rơi vãi
발음
북부
/zəːj˧˧ vaʔaj˧˥/
중부
/ʐəːj˧˥ jaːj˧˩˨/
남부
/ɹəːj˧˧ jaːj˨˩˦/
듣기
흩어지다 ento scatter
unknown
흩어지다
to scatter
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
흩어지다
This term refers to the action of falling down and being scattered across an area in a disorganized way.
vi Những hạt thóc bị rơi vãi khắp sân sau khi phơi xong.
ko The grains of rice were scattered across the yard in a disorganized way after drying.
구성
rơi / vãi / 𣑎娓
▸
구성
rơi / vãi / 𣑎娓
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣑎娓
음절별 후보
rơi
𣑎
vãi
娓(捤 / 𠉜 / 𠳿)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tản / phân tán / tan tác / rã đám …
▸
유의어
tản / phân tán / tan tác / rã đám …
쓰임
tờ rơi / bỏ rơi / trâm gãy bình rơi / thư rơi …
▸
쓰임
tờ rơi / bỏ rơi / trâm gãy bình rơi / thư rơi …