quân công
발음
북부
/kwən˧˧ kəwŋ˧˧/
중부
/kwəŋ˧˥ kəwŋ˧˥/
남부
/wəŋ˧˧ kəwŋ˧˧/
듣기
군공 enmilitary merit
명사
군공
military merit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
군공
담화·논리
군인이 직무 중에 보인 뛰어난 공적이나 용감함.
vi Anh ấy đã được trao tặng huân chương nhờ những quân công xuất sắc.
ko 그는 뛰어난 군공으로 훈장을 받았다.
구성
quân / công / 軍工
▸
구성
quân / công / 軍工
한자
음절 대응 추정
대표 후보
軍工
음절별 후보
quân
軍
công
工
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
quận công
▸
유의어
quận công
쓰임
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
쓰임
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …