quà cáp
발음
북부
/kwa̤ː˨˩ kaːp˧˥/
중부
/kwaː˧˧ ka̰ːp˩˧/
남부
/waː˨˩ kaːp˧˥/
듣기
선물 engifts
명사
선물
gifts
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
선물
담화·논리
애정이나 감사의 표시로 타인에게 주는 물품.
vi Họ mang theo nhiều quà cáp khi đến thăm người thân.
ko 그들은 친척을 방문할 때 많은 선물을 가져갔다.
구성
quà / cáp
▸
구성
quà / cáp
유의어
quà / quà biếu / quà tặng / quà bánh …
▸
유의어
quà / quà biếu / quà tặng / quà bánh …
쓰임
làm quà / tấm bánh đồng quà / đồng quà tấm bánh / tiền quà …
▸
쓰임
làm quà / tấm bánh đồng quà / đồng quà tấm bánh / tiền quà …