quà Nô-en
크리스마스 선물 enChristmas gift
명사
크리스마스 선물
Christmas gift
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
크리스마스 선물
담화·논리
크리스마스를 축하하기 위해 전달되는 선물.
vi Trẻ em rất háo hức chờ đợi để nhận quà Nô-en.
ko 아이들은 크리스마스 선물을 받기를 손꼽아 기다린다.
구성
quà / nô-en
▸
구성
quà / nô-en
유의어
quà / quà cáp / quà biếu / quà tặng …
▸
유의어
quà / quà cáp / quà biếu / quà tặng …
쓰임
làm quà / tấm bánh đồng quà / đồng quà tấm bánh / tiền quà …
▸
쓰임
làm quà / tấm bánh đồng quà / đồng quà tấm bánh / tiền quà …