cứng cáp
듣기
튼튼한 enrobust
형용사
튼튼한
robust
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
튼튼한
성질·상태
건강하고 튼튼한 몸을 가졌거나 신체적 활력이 있는 모습.
vi Đứa trẻ trông rất cứng cáp và khỏe mạnh.
ko 그 아이는 매우 튼튼하고 건강해 보인다.
구성
cứng / cáp
▸
구성
cứng / cáp
유의어
cung cấp / tráng kiện / dây cáp / quà cáp …
▸
유의어
cung cấp / tráng kiện / dây cáp / quà cáp …
쓰임
cứng rắn / cứng ngắc / phần cứng / bìa cứng …
▸
쓰임
cứng rắn / cứng ngắc / phần cứng / bìa cứng …