phun trào
듣기
분출하다 ento erupt
동사
분출하다
to erupt
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
분출하다
기본 동작
화산 등에서 용암, 증기, 물질이 갑자기 솟아 나오는 행위.
vi Ngọn núi lửa này có thể phun trào dung nham bất cứ lúc nào.
ko 이 화산은 언제든 용암을 분출할 가능성이 있다.
구성
phun / trào / phun + trào 의 합성
▸
구성
phun / trào / phun + trào 의 합성
어원phun + trào 의 합성
유의어
phun / phun mưa / thoái trào / tân trào …
▸
유의어
phun / phun mưa / thoái trào / tân trào …
쓰임
béc phun / đài phun nước / súng phun lửa / in phun …
▸
쓰임
béc phun / đài phun nước / súng phun lửa / in phun …