in phun
발음
북부
/in˧˧ fun˧˧/
중부
/in˧˥ fuŋ˧˥/
남부
/ɨn˧˧ fuŋ˧˧/
듣기
잉크젯 인쇄 eninkjet print
동사
잉크젯 인쇄
inkjet print
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
잉크젯 인쇄
기본 동작
종이에 잉크를 분사하여 인쇄하는 기술.
vi Máy tính đang thực hiện lệnh in phun văn bản.
ko 컴퓨터가 잉크젯 인쇄를 실행 중이다.
구성
in / phun
▸
구성
in / phun
유의어
in / in kim / in lưới / in laser …
▸
유의어
in / in kim / in lưới / in laser …
쓰임
in tư / như in / máy in / in ấn …
▸
쓰임
in tư / như in / máy in / in ấn …