cựu trào
발음
북부
/kḭʔw˨˩ ʨa̤ːw˨˩/
중부
/kɨ̰w˨˨ tʂaːw˧˧/
남부
/kɨw˨˩˨ tʂaːw˨˩/
구왕조 enformer dynasty
명사
구왕조
former dynasty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
구왕조
담화·논리
과거의 봉건 왕조나 지나간 통치 시대를 지칭.
vi Những nghi lễ này thường được tổ chức vào thời cựu trào.
ko 이 의식들은 구왕조 시대에 자주 거행되었다.
구성
cựu / trào
▸
구성
cựu / trào
유의어
cựu sinh viên / cựu truyền / cựu binh / cựu …
▸
유의어
cựu sinh viên / cựu truyền / cựu binh / cựu …
쓰임
cựu đường thư / cựu thời / cựu ước / cựu chiến binh …
▸
쓰임
cựu đường thư / cựu thời / cựu ước / cựu chiến binh …