phim kinh dị
듣기
공포 영화 enhorror movie
명사
공포 영화
horror movie
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공포 영화
담화·논리
공포나 충격을 주는 것을 목적으로 한 영화.
vi Tôi không dám xem phim kinh dị một mình vào ban đêm.
ko 나는 밤에 혼자 공포 영화를 볼 엄두가 나지 않는다.
구성
phim / kinh dị / phim + kinh dị 의 합성
▸
구성
phim / kinh dị / phim + kinh dị 의 합성
어원phim + kinh dị 의 합성
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …
▸
쓰임
quay phim / phim khiêu dâm / rạp chiếu phim / phim ảnh …