kinh dị hợm
듣기
기괴한 enwacky
형용사
기괴한
wacky
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
기괴한 성질·상태
매우 이상하고 기괴한 것.
vi Bộ trang phục của anh ấy trông thật kinh dị hợm.
ko 그의 옷차림은 정말 괴상하다.
구성
kinh / dị hợm
▸
구성
kinh / dị hợm
유의어
dị hình dị hợm
▸
유의어
dị hình dị hợm
쓰임
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt
▸
쓰임
kinh doanh / kinh nghiệm / kinh tế / kinh nguyệt