phi thường
발음
북부
/fi˧˧ tʰɨə̤ŋ˨˩/
중부
/fi˧˥ tʰɨəŋ˧˧/
남부
/fi˧˧ tʰɨəŋ˨˩/
듣기
비범한 enextraordinary
형용사
비범한
extraordinary
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비범한
성질·상태
능력이나 성질이 보통 수준을 훨씬 뛰어넘는 것.
vi Anh ấy có một khả năng phi thường trong việc giải toán.
ko 그는 수학을 푸는 비범한 능력을 가지고 있다.
구성
phi / thường / 한월어. 한자는 非常 …
▸
구성
phi / thường / 한월어. 한자는 非常 …
어원한월어. 한자는 非常
한자
출처 대조 완료
대표 후보
非常
음절별 후보
phi
飛
thường
常
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
đột xuất / lạ thường / siêu phàm / siêu đẳng …
▸
유의어
đột xuất / lạ thường / siêu phàm / siêu đẳng …
쓰임
nhất đán phi thường / phi công / phi cơ / phi trường …
▸
쓰임
nhất đán phi thường / phi công / phi cơ / phi trường …