phông
발음
북부
/fəwŋ˧˧/
중부
/fəwŋ˧˥/
남부
/fəwŋ˧˧/
듣기
배경 enbackground
명사
배경
background
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
배경
무대나 촬영장에서 배경을 만들기 위한 큰 막.
vi Tấm phông phía sau sân khấu tạo nên bối cảnh đẹp.
ko 무대 뒤의 배경이 아름다운 장면을 만들어낸다.
뜻 2
명사
글꼴
컴퓨터 등에서 문서 작성이나 디자인에 사용하는 서체.
vi Bạn có thể thay đổi phông chữ để văn bản dễ đọc hơn.
ko 글을 읽기 쉽게 하려고 글꼴을 바꿀 수 있다.
유의어
phóng / phỏng / phồng / phòng …
▸
유의어
phóng / phỏng / phồng / phòng …
쓰임
áo phông / phông nền / phông chữ / tênh phông …
▸
쓰임
áo phông / phông nền / phông chữ / tênh phông …