phân hóa
듣기
이형철자 envariant spelling
동사
이형철자
variant spelling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
이형철자
기본 동작
베트남어 'phân hoá'의 전통적인 철자 변형
vi Từ phân hóa được sử dụng trong các văn bản cổ.
ko 'phân hóa'라는 단어는 옛 문헌에서 사용된다.
구성
phân / hóa
▸
구성
phân / hóa
유의어
phân hoá
▸
유의어
phân hoá
쓰임
phân hóa tố / phân loại / phân tích / phân xưởng …
▸
쓰임
phân hóa tố / phân loại / phân tích / phân xưởng …