phát hỏa
발음
북부
/faːt˧˥ hwa̰ː˧˩˧/
중부
/fa̰ːk˩˧ hwaː˧˩˨/
남부
/faːk˧˥ hwaː˨˩˦/
듣기
출화하다 ento catch fire
동사
출화하다
to catch fire
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
출화하다
기본 동작
불이 붙기 시작하거나 화재가 발생하는 것.
vi Ngôi nhà cũ bất ngờ phát hỏa vào lúc nửa đêm.
ko 한밤중에 오래된 집에서 갑자기 출화했다.
구성
phát / hỏa
▸
구성
phát / hỏa
유의어
phát / phát điên / phát tởm / phát ban …
▸
유의어
phát / phát điên / phát tởm / phát ban …
쓰임
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …
▸
쓰임
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …