hỏa hoạn
발음
북부
/hwa̰ː˧˩˧ hwa̰ːʔn˨˩/
중부
/hwaː˧˩˨ hwa̰ːŋ˨˨/
남부
/hwaː˨˩˦ hwaːŋ˨˩˨/
듣기
화재 enhoai hoan
명사
화재
hoai hoan
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화재
담화·논리
재산이나 환경에 큰 피해를 주는 파괴적인 불.
vi Vụ hỏa hoạn đã thiêu rụi toàn bộ khu nhà xưởng.
ko 화재로 공장 전체가 타버렸다.
구성
hỏa / hoạn
▸
구성
hỏa / hoạn
유의어
hoả hoạn / họa hoằn / khoa hoạn / sĩ hoạn …
▸
유의어
hoả hoạn / họa hoằn / khoa hoạn / sĩ hoạn …
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …
▸
쓰임
tẩu hỏa nhập ma / binh hỏa / sao hỏa / hỏa tốc …